Uy tín hàng đầu
Đơn vị hàng đầu về nội thất cao cấp
Vận chuyển siêu tốc
Giao trong ngày với hầu hết các mặt hàng
Sản phẩm đa dạng
Bàn ghế phòng khách, bộ bàn ăn....
Bảng giá

Công ty TNHH MTV XD & TTNT CƯỜNG THỊNH xin chân thành cảm ơn Quý Công ty và khách hàng đã quan tâm đến sản phẩm ván sàn gỗ tự nhiên cao cấp của công ty chúng tôi.

Nay Công ty chúng tôi xin trân trọng gửi tới Quý Công ty và khách hàng bảng báo giá các loại ván sàn thành phẩm sau:

STT TÊN GỖ QUY CÁCH (mm) ĐƠN GIÁ (VNĐ/m²)
D R D Căm Xe Chiu Liu Hương Sồi Teak
01 Ván sàn Solid 15 90/120 900 780,000 930,000
/900,000
1,440,000
/1,485,000
690,000 780,000
/810,000
02 Ván sàn Solid 15 90/120 750 760,000 870,000
/900,000
1,305,000
/1,395,000
670,000 760,000
/790,000
03 Ván sàn Solid 15 90/120 600 740,000 850,000 1,260,000
/1,350,000
650,000 740,000
04 Ván sàn Solid 15 90/120 450 720,000 830,000 1,170,000 630,000 720,000
05 Ván sàn Solid RL 15 90/120 TB72 770,000 850,000 - 621,000 750,000
06 Ván sàn Solid Xương Cá 15 57 456 790,000 870,000 1,350,000 670,000 780,000
07 Ván sàn Solid Xương Cá 15 60 420 780,000 870,000 1,350,000 670,000 780,000
08 Ván Sàn Kỹ thuật màu tự nhiên 15/2.0 125 910 - - - 620,000 -
09 Ván Sàn Kỹ thuật màu Walnut 15/2.0 125 910 - - - 620,000 -
10 Ván Sàn Kỹ thuật màu tự nhiên 15/0.6 125 910 - - - 620,000 -
11 Len Solid 15 90 1850 110,000 140,000 162,000 110,000 110,000
12 Len ghép FJ (3 đến 5 mối) 15 90 1850 95,000 125,000 108,000 95,000 95,000

GHI CHÚ

* Đơn giá trên chưa bao gồm VAT 10%

* Ván sàn không sơn giảm 30.000 đồng/m²

* Ván sàn lên màu theo yêu cầu cộng thêm 40.000 đồng/m²

* Ván sàn chạy xương cá theo yêu cầu thì thêm 50.000 đồng/ m²

1/ Sàn gỗ TRUNG QUỐC

STT

THƯƠNG HIỆU

DÒNG SẢN PHẨM

QUY CÁCH (mm)
(Dài x Rộng x Dày)

ĐƠN GIÁ
(VNĐ/m2)

1

KING FLOOR
(công nghệ Đức)
Bảo hành: 15 năm

08 mm (bản lớn)

1215 x 195 x 8.3

155.000

08 mm (bản nhỏ)

808 x 113 x 8.3

165.000

12 mm

808 x 130 (100) x 12.3

215.000

EXCEL

808 x 130 x 12.3

245.000

1215 x 128 x 12.3

2

KOSMOS
(công nghệ Đức)
Bảo hành: 15 năm

08 mm (bản lớn)

1216 x 196 x 8.3

155.000

08 mm (bản nhỏ)

808 x 130 x 8.3

175.000

12 mm

810 x 133 (107) x 12.3

225.000

3

MALAY FLOOR
(công nghệ Malaysia)
Bảo hành: 15 năm

CREAM

1215 x 195 x 8.3

155.000

SAPPHIRE

808 x 130 x 12.3

225.000

SUPPER

808 x 103 x 12.3

235.000

DIAMOND

805 x 125 x 12.3

265.000

4

MANHATTAN
(công nghệ USA)
Bảo hành: 15 năm

08 mm (bản lớn)

1215 x 195 x 8

155.000

08 mm (bản nhỏ)

808 x 113 x 8

195.000

5

MORSER
(công nghệ Đức)
Bảo hành: 15 năm

mã QH

808 x 104 x 12.3

275.000

808 x 130 x 12.3

mã D

1216 x 129 x 12.3

385.000

6

DAOO
(công nghệ Đức)
Bảo hành: 15 năm

08 mm (bản lớn)

1282 x 193 x 8

160.000

12 mm (bản nhỏ)

808 x 130 x 12

240.000

STT

THƯƠNG HIỆU

DÒNG SẢN PHẨM

QUY CÁCH (mm)
(Dài x Rộng x Dày)

ĐƠN GIÁ
(VNĐ/m2)

7

GAGO
(công nghệ Malaysia)
Bảo hành: 15 năm

mã D (bản lớn)

1215 x 195 x 7

155.000

mã W (bản nhỏ)

1215 x 147 x 8

195.000

mã LG
(lắp ghép nghệ thuật: xương cá, hình vuông)

808 x 101 x 12

245.000

mã ZG

1215 x 166 (147) x 12

385.000

8

HORMAN
(công nghệ Đức)
Bảo hành: 15 năm

12 mm (bản nhỏ)

808  x  130  x  12.3

225.000

9

MEISTTER
(công nghệ Đức)
Bảo hành: 15 năm

08 mm (bản lớn)

1215 x 196 x  8.3

165.000

08 mm (bản nhỏ)

808 x 127 x  8.3

195.000

12 mm (bản nhỏ)

809 x 129 x  12.3

230.000

12 mm (bản lớn)

1215 x 148 x 12.3

250.000

10

HASTERS
siêu chịu nước
(công nghệ Đức)
Bảo hành: 15 năm

12 mm (bản lớn)

1212 x 165 x 12.3

285.000

  1. Sàn gỗ MALAYSIA

STT

THƯƠNG HIỆU

DÒNG SẢN PHẨM

QUY CÁCH (mm)
(Dài x Rộng x Dày)

ĐƠN GIÁ
(VNĐ/m2)

1

ROBINA
siêu chịu nước
Bảo hành: 15 năm

08 mm (bản lớn)

1283 x 193 x 8

290.000

12 mm (bản lớn)

1283 x 193 x 12

350.000

12mm (bản nhỏ)

1283 x 115 x 12

405.000

2

INOVAR
siêu chịu nước
Bảo hành: 15 năm

ORIGINAL

1288 x 192 x 8

290.000

TRANFFIC ZONE

1285 x 188 x 12

360.000

VGROOVE

1285 x 137 x 12

390.000

FORM EDGE

1200 x 137 x 12

430.000

DURASHINE

1285 x 137 x 12

470.000

3

KRONOLOC
siêu chịu nước
Bảo hành: 15 năm

DELUXE

1212 x 194 x 8

305.000

GLORY

1212 x 143 x 8

315.000

SUPER

1212 x 194 x 12

430.000

SUPER V

1215 x 145 x 12

480.000

 

  1. Sàn gỗ THÁI LAN

STT

THƯƠNG HIỆU

DÒNG SẢN PHẨM

QUY CÁCH (mm)
(Dài x Rộng x Dày)

ĐƠN GIÁ
(VNĐ/m2)

1

THAIVIET
Bảo hành: 15 năm

08 mm (bản lớn)

1205 x 192 x 8

235.000

12mm (bản lớn)

1205 x 193 x 12

340.000

2

VANACHAI
Bảo hành: 15 năm

08 mm (bản lớn)

1205 x 192 x 8

235.000

12mm (bản lớn)

1205 x 125 x 12

340.000

3

THAIXIN
Bảo hành: 15 năm

08 mm (bản lớn)

1205 x 192 x 8.3

235.000

12mm (bản lớn)

1205 x 193 x 12.3

340.000

12mm (bản nhỏ)

1205 x 125 x 12.3

375.000


 
Sàn gỗ Thụy Sĩ

STT

THƯƠNG HIỆU

DÒNG
SẢN PHẨM

QUY CÁCH (mm)
(Dài x Rộng x Dày)

ĐƠN GIÁ
(VNĐ/m2)

1

SWISS FLOOR
siêu chịu nước
(sản xuất tại T.Quốc)
Bảo hành: 15 năm

12mm

805 x 130 x 12

270.000

2

KRONO PLATINIUM
(sản xuất tại Ba Lan)
Bảo hành: 15 năm

08 mm

1380 x 193 x 8

260.000

10 mm

1380 x 193 (159) x 10

360.000

3

KRONO SWISS
(sản xuất tại Thụy Sĩ)
Bảo hành: 20 năm

NOBLESSE

1380 x 193 x 8

330.000

AUTHENTIC

1380 x 159 x 8

350.000

NATURAL

1380 x 116 (193) x 12

490.000


Sàn gỗ CHLB ĐỨC

STT

THƯƠNG HIỆU

DÒNG SẢN PHẨM

QUY CÁCH (mm)
(Dài x Rộng x Dày)

ĐƠN GIÁ
(VNĐ/m2)

1

ELESGO
siêu chịu nước
(sản xuất tại Đức)
Bảo hành: 15 năm

08 mm (bản lớn)

1184 x 185 x 8

295.000

2

HARO
(sản xuất tại Đức)
Bảo hành: 15 năm

08 mm (bản lớn) (mặt trơn)

1282 x 193 x 8

295.000

08 mm (bản lớn) (mặt sần)

1282 x 193 x 8

295.000

10 mm (bản lớn)

1282 x 190 x 10

390.000

12 mm (bản lớn)

1282 x 190 x 12

430.000

3

KAHN
(CHLB Đức)
Bảo hành: 15 năm

mã KP(sx tại T.Quốc)

1215 x 126 x 12.3

290.000

mã KPA(sx tại T.Quốc)

1215 x 126 x 12.3

320.000

mã DW
(sản xuất tại Đức)

1375 x 188 x 12

430.000
 


Sàn gỗ VIỆT NAM

STT

THƯƠNG HIỆU

DÒNG SẢN PHẨM

 

QUY CÁCH (mm)
(Dài x Rộng x Dày)

ĐƠN GIÁ
(VNĐ/m2)

1

NEWSKY
(Việt Nam)
Bảo hành: 15 năm

mã EA

808 x 112 x 12,3

 

225.000

mã K

1218 x 144 x 12,3

 

235.000

PHỤ KIỆN SÀN GỖ CÔNG NGHIỆP:


Sản phẩm

Chiều dài / thanh

Quy cách

Đơn giá (VNĐ/m)

Len HDF phủ laminate

2.44 m

80 x 15 (mm)

25.000

Len nhựa các loại

3.0 m

79 x 15 (mm)

40.000

Nẹp nhựa các loại

2.7 m

8 mm, 12 mm

23.000

Nẹp gỗ các loại

2.44m

8 mm, 12 mm

35.000

Nẹp nhôm các loại

2.7 m

8 mm, 12 mm

60.000

GIẤY DÁN TƯỜNG HÀN QUỐC

STT

TÊN SẢN PHẨM

QUY CÁCH (m)

ĐƠN GIÁ
(VNĐ/cuộn)

1

ArtDeco, ArtNouve, Soho, 4U, My Dream, Tiffany

1.06 x 15.6

800.000

2

Lohas, Avenue, Stone Touch, Stone Therapy

1.06 x 15.5

850.000

3

Kisd Land

1.06 x 10

600.000

Hàng công nghệ Châu Âu

4

Relievo, Renaissance

0.53 x 10.5

670.000

5

Natural Faux, Stripes & Damasks, Silk Impressions

600.000

SÀN NHỰA HÀN QUỐC

TÊN SẢN PHẨM

DÒNG SẢN PHẨM

QUY CÁCH (mm)

ĐƠN GIÁ
(VNĐ/m2)

Galaxy Deco Tile

Sàn nhựa vân đá, vân thảm

455 x 455 x 3.0

180.000

Sàn nhựa vân gỗ

950 x 184 x 3.0

180.000

 
  SÀN GỖ NGOÀI TRỜI

STT

TÊN SẢN PHẨM

QUY CÁCH (mm)
(Dài x Rộng x Dày)

ĐƠN GIÁ 
(VNĐ/m2)

1

TecWood

2200 x 140 x 25

1.250.000

2

AWood

2200 x 140 x 25

1.150.000

       GHI CHÚ:
Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%. SẼ GIẢM GIÁ tùy thuộc vào diện tích công trình .
Chưa bao gồm thi công hoàn thiện và vận chuyển đến công trình tại TP.HCM.
Cam kết bán hàng chính hãng. Không bán hàng tồn kho lâu năm, hàng kém chất lượng
.